Kaori Dict

結核

けっかく

kekkaku

N1

Âm Hán-Việt: KẾT HẠCH

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.bệnh lao
  1. danh từmedicine

    1.tuberculosis; TB

  2. danh từgeology

    2.concretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some years ago, learning that one had tuberculosis amounted to hearing a sentence of death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結核 (けっかく) — bệnh lao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict