核
Hạch
hạt; nhân; lõi
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #475 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- he2, hu2
- Tiếng Hàn
- 핵
hạt; nhân; lõi
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hạt; lõi; hạt nhân; lõi của tế bào
bệnh lao
gia đình hạt nhân
ennucleic acid
thử nghiệm hạt nhân
cốt lõi
đầu đạn hạt nhân
nhiên liệu hạt nhân
hạch vũ trang; vũ khí hạt nhân
phân hạch
vũ khí hạt nhân
hợp hạch
hạt nhân; lõi nguyên tử
lao phổi
lõi
enclitoris
ennuclear energy
ennuclear development
ennuclear disaster
ennucleon
ennucleolus
ennuclear warfare
ennuclear bomb
ennuclear explosion
ennuclear reaction
ennuclear reactor
ennuclear test
ennuclear deterrent force
ennucleus; cell nucleus
enhemorrhoid
enenucleation (removal of a cell nucleus) · pitting (nut, fruit, etc.)
enstrategic nuclear weapon
enbinuclear
enanti-nuclear
enintestinal tuberculosis
ennuclear umbrella
enanti-nuclear movement
enintermediate-range nuclear forces
enintermediate-range nuclear forces
enmiliary tuberculosis
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).