Kaori Dict

核抑止力

かくよくしりょく

kakuyokushiryoku

Âm Hán-Việt: HẠCH ỨC CHỈ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nuclear deterrent force

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核抑止力 (かくよくしりょく) — nuclear deterrent force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict