Kaori Dict

核分裂

かくぶんれつ

kakubunretsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠCH PHÂN LIỆT

Nghĩa

  1. 1.phân hạch
  1. danh từ

    1.nuclear fission

  2. danh từ

    2.karyokinesis (division of a cell nucleus during mitosis or meiosis)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nuclear energy is produced by splitting atoms or by bringing them together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核分裂 (かくぶんれつ) — phân hạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict