Kaori Dict

核家族

かくかぞく

kakukazoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠCH GIA TỘC

Nghĩa

  1. 1.gia đình hạt nhân
  1. danh từ

    1.nuclear family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nuclear family makes better communication possible between parents and children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核家族 (かくかぞく) — gia đình hạt nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict