Kaori Dict

核融合

かくゆうごう

kakuyuugou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠCH DUNG HỢP

Nghĩa

  1. 1.hợp hạch
  1. danh từ

    1.nuclear fusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The physicist was aware of the potential danger of nuclear fusion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核融合 (かくゆうごう) — hợp hạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict