融
Dung · Dong
đun; tan; hòa; dung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- と.けると.かす
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あきら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #481 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 3
- Pinyin
- rong2
- Tiếng Hàn
- 융
đun; tan; hòa; dung
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfinance, money and banking
Hoà; tan; hòa tan; pha trộn
Tan; tan chảy; tan rã; tan vào
tan chảy; tan trong nước; lãng phí
đoàn kết; hòa nhập
cho vay; tài trợ
linh hoạt; đa năng; vay mượn
hợp hạch
ngân hàng
tan băng; tan tuyết
hợp nhất; kết hợp; pha trộn
thị trường tài chính
hòa giải
chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính
đầu tư và cho vay; tài trợ
cơ quan tài chính
enlow-interest credit
enmelting; fusion; liquefaction
enablation shield (rocket)
enmelted snow; melting of snow
ento be flexible; to be accommodating
ento melt together; to blend together
enmelting; fusion
enfinance corporation
enbank debenture bond
enmelting point
enfinancial circles; the financial community
enfinancial panic; financial crisis
enfinance business; moneylending business
enfinancial capital
enan accommodation bill
enfree, unfettered and flexible; versatile; adaptable
enmelting point
enthe heat of fusion
enuncollectible loan
encell fusion
enbridge loan; relief or emergency loan
entied loan
enloans for low-income people
enspecial loan
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).