Kaori Dict

融通

ゆうずう

yuuzuu

N1

Âm Hán-Việt: DUNG THÔNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.linh hoạt; đa năng; vay mượn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.lending (money, commodities, etc.); finance; loan

  2. danh từ

    2.adaptability; versatility; flexibility; accommodation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you spare me a few liters of petrol?

  • I accommodated my friend with money.

  • I think Tom is inflexible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融通 (ゆうずう) — linh hoạt; đa năng; vay mượn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict