Kaori Dict

細胞融合

さいぼうゆうごう

saibouyuugou

Âm Hán-Việt: TẾ BÀO DUNG HỢP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cell fusion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細胞融合 (さいぼうゆうごう) — cell fusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict