Kaori Dict

金融資本

きんゆうしほん

kin'yuushihon

Âm Hán-Việt: KIM DUNG TƯ BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.financial capital

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金融資本 (きんゆうしほん) — financial capital | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict