Kaori Dict

融和

ゆうわ

yuuwa

thông dụng

Âm Hán-Việt: DUNG HOÀ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.harmony; reconciliation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quarrelling spoiled our unity.

  • For any type of organisation, internal harmony and unity are important factors in deciding its success or failure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融和 (ゆうわ) — harmony; reconciliation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict