Kaori Dict

溶融

ようゆう

youyuu

Âm Hán-Việt: DUNG DUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.melting; fusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was announced that there is a high possibility of the fuel within the nuclear reactor of Nuclear Plant 1 melting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶融 (ようゆう) — melting; fusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict