Kaori Dict

原子核

げんしかく

genshikaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TỬ HẠCH

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.nucleus; atomic nucleus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A great deal of energy is locked up in the nucleus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原子核 (げんしかく) — nucleus; atomic nucleus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict