Kaori Dict

式場

しきじょう

shikijou

N1

Âm Hán-Việt: THỨC TRƯỜNG

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.nơi lễ
  1. danh từ

    1.ceremonial hall (e.g. wedding, funeral); hall for ceremonies; place of ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式場 (しきじょう) — nơi lễ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict