Kaori Dict

Thức

style · ceremony · rite · function

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#251 / 2.501
Bộ thủ
bộ 56
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
shi4
Tiếng Hàn

style · ceremony · rite · function · method · system · form · expression

Từ chứa chữ này · dễ trước

しきshikiTHỨC

lễ; phong cách; phương pháp

N4
せいしきseishikiCHÍNH THỨC

định kỳ

N3
ぎしきgishikiNGHI THỨC

nghi lễ; lễ hội; nghi hành

N2
けいしきkeishikiHÌNH THỨC

dạng thức; quy cách; mẫu mực

N2
こうしきkoushikiCÔNG THỨC

công thức; chính thức; tài khoản chính thức; phong cách trang trọng

N2
そうしきsoushikiTÁNG THỨC

lễ tang

N2
ほうていしきhouteishikiPHƯƠNG TRÌNH THỨC

công thức

N2
かぶしきkabushikiCHU THỨC

cổ phiếu; chứng khoán

N1
しきじょうshikijouTHỨC TRƯỜNG

nơi lễ

N1
ほうしきhoushikiPHƯƠNG THỨC

cách thức

N1
ようしきyoushikiDẠNG THỨC

kiểu dáng

N1
いっしきisshikiNHẤT THỨC

bộ đầy đủ; trang phục; toàn bộ; mọi thứ

thông dụng
かぶしきがいしゃkabushikigaishaCHU THỨC HỘI XÃ

công ty cổ phần; công ty chứng khoán

thông dụng
きゅうしきkyuushikiCỰU THỨC

enold type; old style

thông dụng
きょしきkyoshikiCỬ THỨC

enholding a ceremony; wedding ceremony

thông dụng
けいしきてきkeishikitekiHÌNH THỨC ĐÍCH

enformal

thông dụng
けっこんしきkekkonshikiKẾT HÔN THỨC

enmarriage ceremony; wedding; nuptials

thông dụng
こうしきkoushikiNGẠNH THỨC

enhard (esp. of hardball, tennis, etc.)

thông dụng
しきじshikijiTHỨC TỪ

enceremonial address

thông dụng
しきてんshikitenTHỨC ĐIỂN

enceremony; rites

thông dụng
しょしきshoshikiTHƯ THỨC

enprescribed form (of writing); format

thông dụng
しんしきshinshikiTÂN THỨC

ennew form; new formula

thông dụng
ずしきzushikiĐỒ THỨC

endiagram; graph; schema

thông dụng
そつぎょうしきsotsugyoushikiTỐT NGHIỆP THỨC

engraduation ceremony; commencement

thông dụng
なんしきnanshikiNHUYỄN THỨC

ensoft (esp. of softball, tennis, etc.)

thông dụng
にほんしきnihonshikiNHẬT BẢN THỨC

enJapanese style · Nihon-shiki romanization (of Japanese)

thông dụng
ひこうしきhikoushikiPHI CÔNG THỨC

eninformal; unofficial

thông dụng
ようしきyoushikiDƯƠNG THỨC

enWestern-style; foreign · Western-style toilet; flush toilet; water closet

thông dụng
りゃくしきryakushikiLƯỢC THỨC

eninformal; simplified

thông dụng
わしきwashikiHOÀ THỨC

enJapanese-style (esp. in reference to squat toilets)

thông dụng
かたしきkatashikiHÌNH THỨC

enmodel (e.g. of a vehicle); type

thông dụng
こうしきせんkoushikisenCÔNG THỨC KHUYẾT

enofficial match; regular game; regular-season game; formal match

thông dụng
しきぶshikibuTHỨC BỘ

en(Meiji era) official responsible for court ceremonies

thông dụng
じゅしょうしきjushoushikiTHỤ THƯỞNG THỨC

enaward ceremony; prize-giving

thông dụng
かぶしきしじょうkabushikishijouCHU THỨC THỊ TRƯỜNG

enstock market

thông dụng
せいしきめいしょうseishikimeishouCHÍNH THỨC DANH XƯNG

enofficial name; formal name

thông dụng
こうがくしきもじにんしきkougakushikimojininshikiQUANG HỌC THỨC VĂN TỰ NHẬN THỨC

enoptical character recognition; OCR

thông dụng
こうしきサイトkoushikisaito

enofficial website

thông dụng
おそうしきosoushiki

enfuneral

thông dụng
くわいれしきkuwaireshiki

enground-breaking ceremony

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式 (Thức) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict