Kaori Dict

株式市場

かぶしきしじょう

kabushikishijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHU THỨC THỊ TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stock market

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The stock market is very active.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株式市場 (かぶしきしじょう) — stock market | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict