Kaori Dict

公式戦

こうしきせん

koushikisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG THỨC KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.official match; regular game; regular-season game; formal match

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公式戦 (こうしきせん) — official match; regular game; regular-season game; formal match | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict