Kaori Dict

旧式

きゅうしき

kyuushiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰU THỨC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.old type; old style

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This machine has gone out of date.

  • My maternal grandmother persists in wearing that old-fashioned dress.

  • Our policies and systems are getting outdated and need revising, but to try to swap horses while crossing a stream might be dangerous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧式 (きゅうしき) — old type; old style | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict