Kaori Dict

株式会社

かぶしきがいしゃ

kabushikigaisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHU THỨC HỘI XÃ

Nghĩa

  1. 1.công ty cổ phần; công ty chứng khoán
  1. danh từ

    1.stock company; corporation; kabushiki kaisha; KK

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On April 1, Nanyo Foods Co. Ltd. will move to its new building in Yokohama.

  • SCOTT Inc.'s stocks are blue chip stocks.

  • "A" logo is a trademark or registered trademark of A Corporation.

  • If you do not pass the N1, you cannot take the entrance test to Sakura Inc.

  • GE announced the acquisition of the company Laku for $30 million.

  • Mimura Yasuyuki (Konichika LTD, Managing Director) died of heart attack on the third, age 45.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株式会社 (かぶしきがいしゃ) — công ty cổ phần; công ty chứng khoán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict