Kaori Dict

和式

わしき

washiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀ THỨC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.Japanese-style (esp. in reference to squat toilets)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和式 (わしき) — Japanese-style (esp. in reference to squat toilets) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict