Kaori Dict

卒業式

そつぎょうしき

sotsugyoushiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐT NGHIỆP THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.graduation ceremony; commencement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The graduation is two months ahead.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卒業式 (そつぎょうしき) — graduation ceremony; commencement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict