Kaori Dict

株式

かぶしき

kabushiki

N1

Âm Hán-Việt: CHU THỨC

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.cổ phiếu; chứng khoán
  1. danh từ

    1.share (in a company); stock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.

    He lost a fortune in the stock market.

  • Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.

    Stock investments do not always yield profit.

  • Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.

    The stock market crash forced many retirees back into the job market.

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • The stock market crash of October 1987 in New York is still vividly remembered.

  • The stock market tumbled.

  • The stock market has dropped today.

  • The stock market is very active.

  • He lost a lot of money in the stock investment.

  • The stock market is severely depressed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株式 (かぶしき) — cổ phiếu; chứng khoán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict