Kaori Dict

新式

しんしき

shinshiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN THỨC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.new form; new formula

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He went to America for the purpose of learning a new method of grain production.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新式 (しんしき) — new form; new formula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict