Kaori Dict

図式

ずしき

zushiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒ THỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.diagram; graph; schema

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These diagrams demonstrate different possible approaches to job seeking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

図式 (ずしき) — diagram; graph; schema | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict