Kaori Dict

山腹

さんぷく

sanpuku

N1

Âm Hán-Việt: SƠN PHÚC

JLPT N1 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.sườn núi; dốc núi; sườn đồi
  1. danh từ

    1.hillside; mountainside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our university building is now under construction on a hillside in the north of Fukuoka.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山腹 (さんぷく) — sườn núi; dốc núi; sườn đồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict