Kaori Dict

仕掛け

しかけ

shikake

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.điểm mấu chốt; thiết bị; trò lừa; khởi đầu
  1. danh từ

    1.device; contrivance; mechanism; gadget

  2. danh từ

    2.trick; trap; calculated manipulation; gambit

  3. danh từ

    3.(small) scale; half finished

  4. danh từ

    4.commencement; initiation

  5. danh từ

    5.set up; laying out; preparation

  6. danh từ

    6.challenge; attack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This device is actuated by a switch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕掛け (しかけ) — điểm mấu chốt; thiết bị; trò lừa; khởi đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict