Kaori Dict

仕入れる

しいれる

shiireru

N1

JLPT N1 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.mua; cung cấp; nhập hàng; lấp đầy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to buy (stock, materials, etc.); to purchase; to lay in; to stock; to procure

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to get; to obtain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We get the materials from Malaysia.

  • A retail merchant buys wholesale and sells retail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕入れる (しいれる) — mua; cung cấp; nhập hàng; lấp đầy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict