Kaori Dict

育ち

そだち

sodachi

N1

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.sự lớn lên; nuôi dưỡng; giáo dục
  1. danh từ

    1.growth; breeding

  2. hậu tố danh từ

    2.growing up (in, as); upbringing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom sinh ra và lớn lên ở Boston.

    Tom was born and raised in Boston.

  • I was born and raised in Tokyo.

  • Birth is much, breeding is more.

  • She is well brought up.

  • I was raised in Tokyo.

  • The rice is coming well this year.

  • I was brought up in Boston.

  • I thought you were raised in L.A.

  • He was born and brought up in Tokyo.

  • He is a man of birth and breeding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育ち (そだち) — sự lớn lên; nuôi dưỡng; giáo dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict