生まれ育つ
うまれそだつ
umaresodatsu
thông dụng
Cách viết khác: 生れ育つ
意味Nghĩa
- 1.được sinh ra và lớn lên; được sinh ra, lớn lên
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
1.to be born and raised (in); to be born and brought up; to be born and bred
うまれそだつ
umaresodatsu
Cách viết khác: 生れ育つ
1.to be born and raised (in); to be born and brought up; to be born and bred