Kaori Dict

育て上げる

そだてあげる

sodateageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to raise (to maturity); to bring up; to rear; to train; to educate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was brought up to be a doctor.

  • She raised the boy to be a fine person.

  • The agent built up the young singer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育て上げる (そだてあげる) — to raise (to maturity); to bring up; to rear; to train; to educate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict