成育
せいいく
seiiku
N1
Âm Hán-Việt: THÀNH DỤC
意味Nghĩa
- 1.sự trưởng thành; nuôi dạy
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.growth (to maturity); being brought up; growing up; raising
せいいく
seiiku
Âm Hán-Việt: THÀNH DỤC
1.growth (to maturity); being brought up; growing up; raising