Kaori Dict

成育

せいいく

seiiku

N1

Âm Hán-Việt: THÀNH DỤC

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.sự trưởng thành; nuôi dạy
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.growth (to maturity); being brought up; growing up; raising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成育 (せいいく) — sự trưởng thành; nuôi dạy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict