Kaori Dict

生育

せいいく

seiiku

N1

Âm Hán-Việt: SINH DỤC

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.phát triển; nuôi dưỡng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.birth and growth; giving birth and raising; development; breeding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does the amount of rain affect the growth of crops?

  • On the whole, the pomato plants are growing well this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生育 (せいいく) — phát triển; nuôi dưỡng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict