Kaori Dict

教育的

きょういくてき

kyouikuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁO DỤC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.educational; instructive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The firm publishes educational books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教育的 (きょういくてき) — educational; instructive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict