Kaori Dict

育成

いくせい

ikusei

N1

Âm Hán-Việt: DỤC THÀNH

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.đào tạo; nuôi dưỡng; phát triển
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rearing; training; nurture; cultivation; promotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.

    There are various types of wines and the way they are matured varies accordingly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育成 (いくせい) — đào tạo; nuôi dưỡng; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict