Kaori Dict

愛育

あいいく

aiiku

Âm Hán-Việt: ÁI DỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.tender nurture; affectionate rearing; raising with loving care

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She cherished the child as her own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛育 (あいいく) — tender nurture; affectionate rearing; raising with loving care | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict