Kaori Dict

育英会

いくえいかい

ikueikai

Âm Hán-Việt: DỤC ANH HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scholarship society; educational society; honor society

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育英会 (いくえいかい) — scholarship society; educational society; honor society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict