Kaori Dict

英気

えいき

eiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ANH KHÍ

Nghĩa

  1. 1.đam mê; sức mạnh; nghị lực
  1. danh từ

    1.great wisdom; excellent disposition

  2. danh từ

    2.strength (to face something); willpower; vigor; vigour; energy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英気 (えいき) — đam mê; sức mạnh; nghị lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict