Kaori Dict

和英

わえい

waei

N2

Âm Hán-Việt: HOÀ ANH

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.từ điển Nhật-Anh
  1. danh từ

    1.Japanese-English

  2. danh từviết tắt

    2.Japanese-English dictionary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I need a Japanese-English dictionary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和英 (わえい) — từ điển Nhật-Anh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict