Kaori Dict

延長

えんちょう

enchou

N2

Âm Hán-Việt: DIÊN TRƯỞNG

JLPT N2 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.gia hạn; kéo dài; mở rộng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.extension; elongation; prolongation; lengthening

  2. danh từ

    2.(total) length

  3. danh từ

    3.extension (e.g. of one's work); continuation

  4. danh từmathematics

    4.extension (of a line segment)

  5. danh từphilosophy

    5.extension (property of occupying space)

  6. danh từlịch sử

    6.Enchō era (923.4.11-931.4.26)

  7. danh từviết tắtsports

    7.extended game; overtime; extra time; extra innings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở trận chung kết FIFA World Cup 2014, đội tuyển Đức đã đánh bại đội tuyển Argentina với tỉ số là 1-0 trong những phút cuối thời gian hiệp phụ.

  • Can I extend my stay one more night?

  • Please extend this visa.

  • The session will be prolonged again.

  • We extended the meeting another 10 minutes.

  • You can stay till tonight.

  • The city expanded the bus route 10Km further.

  • I'd like to prolong my stay in America.

  • The city wants to extend the road.

  • Can I extend my stay?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延長 (えんちょう) — gia hạn; kéo dài; mở rộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict