Kaori Dict

延

Diên · Duyên

kéo dài; kéo dài thời gian; kéo dài

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#747 / 2.501
Bộ thủ
bộ 54
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
yan2
Tiếng Hàn
연

kéo dài; kéo dài thời gian; kéo dài

Từ chứa chữ này · dễ trước

えんきenkiDIÊN KỲ

hoãn

N3
のびるnobiru

kéo dài; phát triển; trôi dạt; bị mệt

N3
のばすnobasu

kéo dài; làm dài; phát triển; mở rộng

N3
えんちょうenchouDIÊN TRƯỞNG

gia hạn; kéo dài; mở rộng

N2
はうhau

bò; bò lết; bò trườn; bò dọc

N2
のべnobe

tổng cộng; tổng hợp; tổng thể; tổng số

N1
ひいてはhiiteha

kết

N1
はびこるhabikoru

lan rộng; tràn lan; bùng phát; chiếm ưu thế

thông dụng
えんたいentaiDIÊN TRỆ

diễn trệ

thông dụng
えんめいenmeiDIÊN MỆNH

diễn mệnh

thông dụng
くりのべkurinobe

khuyển nở; hoãn lại

thông dụng
さしのべるsashinoberu

đưa tay; giúp đỡ; vươn ra

thông dụng
のびりつnobiritsu

tỷ lệ tăng trưởng; phần trăm mở rộng

thông dụng
ちえんchienTRÌ DIÊN

endelay; latency

thông dụng
まんえんman'en

lan rộng; lây lan; phát tán

thông dụng
えんえんen'en

vô tận; liên tục; kéo dài

thông dụng
のびnobi

nở; kéo dài; mở rộng; kéo dài

thông dụng
ひきのばすhikinobasu

kéo dài; mở rộng; trì hoãn; dãn ra

thông dụng
ひきのばしhikinobashi

kéo dài

thông dụng
あつえんatsuenÁP DIÊN

enrolling; extending by applying pressure

あつえんきatsuenkiÁP DIÊN CƠ

enrolling machine

あつえんこうじょうatsuenkoujouÁP DIÊN CÔNG TRƯỜNG

enrolling mill

あつえんこうatsuenkouÁP DIÊN CƯƠNG

enrolled steel

うてんじゅんえんutenjun'enVŨ THIÊN THUẬN DIÊN

enpostponing until the next fine day in case of rain

のびのびnobinobi

enbeing postponed; being repeatedly put off; being delayed

のびのびになるnobinobininaru

ento be delayed

のべるnoberu

ento lay out (a futon); to make (bed); to spread out; to stretch; to widen · to postpone; to extend

のべつぼすうnobetsubosuu

entotal floor space

えんいんen'inDIÊN DẪN

endelay; procrastination

えんかいenkaiDIÊN HỘI

enpostponement (adjournment) of meeting

えんきになるenkininaru

ento be postponed; to be deferred; to be delayed

えんしょうenshouDIÊN THIÊU

enspread of fire

えんしんenshinDIÊN THÂN

enstretching; extension; elongation

えんずいenzuiDIÊN TỦY

enmedulla oblongata

えんせいenseiDIÊN TÍNH

enductility; malleability

えんちゃくenchakuDIÊN TRƯỚC

endelayed arrival

えんねんennenDIÊN NIÊN

enlongevity

えんのうennouDIÊN NẠP

endeferred payment

まのびmanobi

entaking a long time; slowness; sluggishness · lack of firmness; looseness; slovenliness

くりのべるkurinoberu

ento postpone; to defer; to reschedule

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延 (Diên) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict