Kaori Dict

延着

えんちゃく

enchaku

Âm Hán-Việt: DIÊN TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.delayed arrival

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Due to bad weather, the plane was late.

  • The train was delayed on account of a heavy snow.

  • The weather was bad so the plane was delayed.

  • Due to bad weather, the plane arrived three hours late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延着 (えんちゃく) — delayed arrival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict