Kaori Dict

伸び率

のびりつ

nobiritsu

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.growth rate

  2. danh từphysics

    2.elongation percentage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm amazed by the rate at which industries grow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸び率 (のびりつ) — growth rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict