Kaori Dict

伸

Thân

mở rộng; kéo dài; tăng lên; giãn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#730 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
shen1
Tiếng Hàn
신

mở rộng; kéo dài; tăng lên; giãn

Từ chứa chữ này · dễ trước

のびるnobiru

kéo dài; phát triển; trôi dạt; bị mệt

N3
のばすnobasu

kéo dài; làm dài; phát triển; mở rộng

N3
あくびakubiKHIẾM THÂN

ngáp; hít thở sâu; thở dài

N2
さしのべるsashinoberu

đưa tay; giúp đỡ; vươn ra

thông dụng
のしnoshi

kéo dài; bơi sải tay

thông dụng
のびやかnobiyaka

thoải mái; vô lo

thông dụng
のびのびnobinobi

thoải mái; tự do; không gò bó; nhanh lớn

thông dụng
のびなやむnobinayamu

chậm phát triển; ít tiến bộ; không tăng trưởng; trì trệ

thông dụng
のびりつnobiritsu

tỷ lệ tăng trưởng; phần trăm mở rộng

thông dụng
しんしゅくshinshukuTHÂN SÚC

giãn nở co lại; đàn hồi; linh hoạt

thông dụng
ついしんtsuishinTRUY THÂN

ghi chú cuối thư

thông dụng
のびnobi

nở; kéo dài; mở rộng; kéo dài

thông dụng
ひきのばすhikinobasu

kéo dài; mở rộng; trì hoãn; dãn ra

thông dụng
きゅうしんkyuushinCẤP THÂN

tăng đột ngột

thông dụng
ぞくしんzokushinTỤC THÂN

encontinuous rise (in market price)

thông dụng
ひきのばしhikinobashi

kéo dài

thông dụng
のべるnoberu

ento lay out (a futon); to make (bed); to spread out; to stretch; to widen · to postpone; to extend

えんしんenshinDIÊN THÂN

enstretching; extension; elongation

くっしんkusshinKHUẤT THÂN

enbending and stretching; flexing and extending

さんしんsanshinTAM THÂN

ensecond postscript

のしかかるnoshikakaru

ento lean over (and cover with one's body); to bend over (someone); to (stand tall and) lean on (someone) · to weigh on one; to bear (heavily) on one; to lie on one

のしあがるnoshiagaru

ento rise (to a high position); to work one's way up; to push one's way up; to be promoted

のしあげるnoshiageru

ento promote; to make richer

のすnosu

ento stretch; to extend; to lengthen; to spread · to gain influence; to become stronger; to increase (e.g. in scope)

のびひろがるnobihirogaru

ento stretch out

のびちぢみnobichijimi

enexpansion and contraction; elasticity; flexibility

のびあがるnobiagaru

ento stretch; to reach to; to stand on tiptoe

のべひろげるnobehirogeru

ento stretch out

しんきんshinkinTHÂN CÂN

enextensor (muscle); protractor

しんしゅくじざいshinshukujizaiTHÂN SÚC TỰ TẠI

enelastic; flexible; telescoping; expandable; retractable; extensible

しんしゅくせいshinshukuseiTHÂN SÚC TÍNH

enelasticity

しんしゅくぜいりつshinshukuzeiritsuTHÂN SÚC THUẾ LUẬT

enflexible tariff

しんしゅくほうshinshukuhouTHÂN SÚC PHÁP

ensliding scale

しんてんshintenTHÂN TRIỂN

enexpansion; extension

しんどshindoTHÂN ĐỘ

enelasticity

のしもちnoshimochi

enflattened rice cakes

にげのびるnigenobiru

ento escape to a safe place; to make one's getaway; to effect one's escape; to make good one's escape

にしんnishinNHỊ THÂN

enpostscript; PS

せのびsenobi

enstanding on tiptoe and stretching one's back to make oneself taller; stretching oneself · overreaching oneself; overstretching oneself; trying to do something beyond one's ability; pushing to the limit

くいのばすkuinobasu

ento keep alive on; to stretch food to make ends meet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸 (Thân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict