Kaori Dict

伸び悩む

のびなやむ

nobinayamu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be sluggish; to make little progress; to show little growth; to fail to improve; to level off; to not grow as much as expected

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸び悩む (のびなやむ) — to be sluggish; to make little progress; to show little growth; to fail to improve; to level off; to not grow as much as expected | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict