Kaori Dict

背伸び

せのび

senobi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.standing on tiptoe and stretching one's back to make oneself taller; stretching oneself

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.overreaching oneself; overstretching oneself; trying to do something beyond one's ability; pushing to the limit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He bit off more than he could chew.

  • Right, stretch to your full length, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背伸び (せのび) — standing on tiptoe and stretching one's back to make oneself taller; stretching oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict