伸す
のす
nosu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana
1.to stretch; to extend; to lengthen; to spread
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana
2.to gain influence; to become stronger; to increase (e.g. in scope)
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana
3.to go further; to extend one's journey
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
4.to smooth out; to roll out; to spread out (something folded)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
5.to iron out (creases)
also written 熨す
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
6.to knock out; to knock down