Kaori Dict

伸す

のす

nosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana

    1.to stretch; to extend; to lengthen; to spread

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana

    2.to gain influence; to become stronger; to increase (e.g. in scope)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từthường viết bằng kana

    3.to go further; to extend one's journey

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    4.to smooth out; to roll out; to spread out (something folded)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    5.to iron out (creases)

    also written 熨す

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    6.to knock out; to knock down

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸す (のす) — to stretch; to extend; to lengthen; to spread | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict