Kaori Dict

伸び縮み

のびちぢみ

nobichijimi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.expansion and contraction; elasticity; flexibility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸び縮み (のびちぢみ) — expansion and contraction; elasticity; flexibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict