延べる
のべる
noberu
Cách viết khác: 伸べる・展べる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to lay out (a futon); to make (bed); to spread out; to stretch; to widen
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to postpone; to extend
のべる
noberu
Cách viết khác: 伸べる・展べる
1.to lay out (a futon); to make (bed); to spread out; to stretch; to widen
2.to postpone; to extend