Kaori Dict

延べる

のべる

noberu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to lay out (a futon); to make (bed); to spread out; to stretch; to widen

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to postpone; to extend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延べる (のべる) — to lay out (a futon); to make (bed); to spread out; to stretch; to widen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict