Kaori Dict

欠伸

あくび

akubi

N2

Âm Hán-Việt: KHIẾM THÂN

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.ngáp; hít thở sâu; thở dài
  1. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana

    1.yawn; yawning

  2. danh từ

    2.kanji "yawning" radical (radical 76)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã cố gắng không ngáp.

    I tried not to yawn.

  • His lectures are terribly boring.

  • I yawned.

  • Yawn a big long yawn.

  • Tom yawned.

  • Why are you yawning?

  • He yawned widely.

  • I yawned.

  • Tom suppressed a yawn.

  • I suppressed a yawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠伸 (あくび) — ngáp; hít thở sâu; thở dài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict