Kaori Dict

引き伸ばす

ひきのばす

hikinobasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to stretch larger

    esp. 引き伸ばす

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to enlarge (photos)

    esp. 引き伸ばす

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to delay (e.g. the end of a meeting)

    esp. 引き延ばす

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He delayed answering the letter.

  • He tried to gain time by making a longer speech.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き伸ばす (ひきのばす) — to stretch larger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict